se courroucer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Nổi giận, phẫn nộ: "se courroucer" là một động từ mang tính văn học, dùng để diễn tả hành động trở nên tức giận, phẫn nộ một cách mạnh mẽ và trang trọng.
- (Thơ ca) Nổi sóng dữ: Trong ngôn ngữ thơ ca, "se courroucer" có thể được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả biển cả trở nên dữ dội, nổi sóng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Le roi se courrouça en apprenant la nouvelle. (Nhà vua nổi giận khi nghe tin.)
- Il est inutile de vous courroucer pour si peu. (Anh nổi giận vì chuyện nhỏ nhặt như vậy là vô ích.)
- (Thơ ca) La mer se courrouce sous la tempête. (Biển cả nổi sóng dữ dưới cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se courroucer contre quelqu'un": nổi giận với ai đó.
- Le professeur s'est courroucé contre l'élève insolent. (Giáo viên nổi giận với học sinh vô lễ.)
- "se courroucer de quelque chose": nổi giận vì điều gì đó.
- Elle se courrouça de son manque de respect. (Cô ấy nổi giận vì sự thiếu tôn trọng của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Courroux (danh từ, giống đực): cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ (trang trọng).
- Le courroux du ciel. (Cơn thịnh nộ của ông trời.)
- Courroucé, e (tính từ): giận dữ, phẫn nộ.
- Un visage courroucé. (Một khuôn mặt giận dữ.)
Từ đồng nghĩa
- Se fâcher: nổi giận, phật ý (thông dụng hơn).
- S'irriter: tức giận, cáu kỉnh.
- Entrer en colère: nổi cơn thịnh nộ.
- S'emporter: nổi nóng, mất bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Se calmer: bình tĩnh lại, nguôi giận.
- Se réjouir: vui mừng, hân hoan.
- S'apaiser: dịu đi, nguôi ngoai.
tự động từ
- (văn học) nổi giận
- (thơ ca) nổi sóng biển