se courroucer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Nổi giận, phẫn nộ: "se courroucer" là một động từ mang tính văn học, dùng để diễn tả hành động trở nên tức giận, phẫn nộ một cách mạnh mẽ trang trọng.
    • (Thơ ca) Nổi sóng dữ: Trong ngôn ngữ thơ ca, "se courroucer" có thể được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả biển cả trở nên dữ dội, nổi sóng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le roi se courrouça en apprenant la nouvelle. (Nhà vua nổi giận khi nghe tin.)
    • Il est inutile de vous courroucer pour si peu. (Anh nổi giận chuyện nhỏ nhặt như vậyvô ích.)
    • (Thơ ca) La mer se courrouce sous la tempête. (Biển cả nổi sóng dữ dưới cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se courroucer contre quelqu'un": nổi giận với ai đó.
    • Le professeur s'est courroucé contre l'élève insolent. (Giáo viên nổi giận với học sinh vô lễ.)
  • "se courroucer de quelque chose": nổi giận điều đó.
    • Elle se courrouça de son manque de respect. ( ấy nổi giận sự thiếu tôn trọng của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Courroux (danh từ, giống đực): cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ (trang trọng).
    • Le courroux du ciel. (Cơn thịnh nộ của ông trời.)
  • Courroucé, e (tính từ): giận dữ, phẫn nộ.
    • Un visage courroucé. (Một khuôn mặt giận dữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se fâcher: nổi giận, phật ý (thông dụng hơn).
  • S'irriter: tức giận, cáu kỉnh.
  • Entrer en colère: nổi cơn thịnh nộ.
  • S'emporter: nổi nóng, mất bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Se calmer: bình tĩnh lại, nguôi giận.
  • Se réjouir: vui mừng, hân hoan.
  • S'apaiser: dịu đi, nguôi ngoai.
tự động từ
  1. (văn học) nổi giận
  2. (thơ ca) nổi sóng biển